오늘도 한 걸음.
Mỗi ngày một bước nhỏ.

Polite Commands: -(으)세요

Language: ko • Lesson

Polite Commands: -(으)세요

1. -(으)세요 là gì?

-(으)세요 là một đuôi câu rất thông dụng trong tiếng Hàn, được dùng khi muốn:

  • Yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự.
  • Đưa ra lời hướng dẫn.
  • Đề nghị hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng.
  • Nói với người nghe rằng họ nên thực hiện một hành động.

Trong tiếng Việt, -(으)세요 thường có thể hiểu là:

"Hãy...", "Xin hãy...", "Bạn hãy...", hoặc đơn giản là cách nói lịch sự khi yêu cầu ai đó làm gì.

Ví dụ

가세요.
→ Hãy đi.

앉으세요.
→ Hãy ngồi.

먹으세요.
→ Hãy ăn.

기다리세요.
→ Hãy đợi.


2. Cách chia -(으)세요

Cách gắn đuôi phụ thuộc vào phụ âm cuối (받침) của thân động từ hoặc tính từ.

Trường hợp 1: Thân từ không có 받침

Gắn -세요.

Động từ + -(으)세요 Nghĩa
가다 가세요 hãy đi
보다 보세요 hãy xem
사다 사세요 hãy mua
공부하다 공부하세요 hãy học
기다리다 기다리세요 hãy đợi

Ví dụ:

여기에서 기다리세요.
→ Hãy đợi ở đây.

이것을 보세요.
→ Hãy xem cái này.


Trường hợp 2: Thân từ có 받침

Gắn -으세요.

Động từ + -(으)세요 Nghĩa
먹다 먹으세요 hãy ăn
읽다 읽으세요 hãy đọc
앉다 앉으세요 hãy ngồi
찾다 찾으세요 hãy tìm
닫다 닫으세요 hãy đóng

Ví dụ:

밥을 먹으세요.
→ Hãy ăn cơm.

여기에 앉으세요.
→ Hãy ngồi ở đây.


3. Quy tắc đặc biệt với 받침 ㄹ

Nếu thân từ kết thúc bằng 받침 ㄹ, khi thêm -(으)세요 thì ㄹ bị bỏ rồi thêm -세요.

Ví dụ

살다 → 살 + 세요 → 사세요
→ Hãy sống / hãy ở.

알다 → 알 + 세요 → 아세요
→ Hãy biết / biết.

만들다 → 만들 + 세요 → 만드세요
→ Hãy làm / hãy tạo.

열다 → 열 + 세요 → 여세요
→ Hãy mở.

Nhớ: 받침 ㄹ + -(으)세요 → ㄹ rơi + -세요


4. Một số động từ thường gặp

Dưới đây là những động từ thường xuyên xuất hiện với -(으)세요:

Động từ Nghĩa -(으)세요
가다 đi 가세요
오다 đến 오세요
먹다 ăn 먹으세요
마시다 uống 마시세요
보다 xem 보세요
듣다 nghe 들으세요
읽다 đọc 읽으세요
쓰다 viết 쓰세요
앉다 ngồi 앉으세요
서다 đứng 서세요
기다리다 đợi 기다리세요
공부하다 học 공부하세요
자다 ngủ 주무세요*
만나다 gặp 만나세요
열다 mở 여세요
닫다 đóng 닫으세요

* 자다 → 주무세요 là cách nói kính trọng đặc biệt, thường dùng khi nói về việc ngủ của người lớn hoặc người cần được kính trọng.


5. -(으)세요 với danh từ?

-(으)세요 được dùng chủ yếu với động từ để đưa ra yêu cầu, hướng dẫn hoặc lời mời lịch sự.

Với danh từ, không gắn trực tiếp -(으)세요. Khi muốn nói "là..." một cách lịch sự, dùng dạng lịch sự của 이다:

N + 이세요/세요

Lưu ý: 이세요/세요 trong trường hợp này là dạng lịch sự của 이다, không phải quy tắc chia động từ theo 받침 của -(으)세요.

Ví dụ:

학생이세요?
→ Bạn là học sinh à?

선생님이세요.
→ Là giáo viên.

Nếu danh từ có 받침:

학생 + 이세요 → 학생이세요

Nếu danh từ không có 받침:

의사 + 세요 → 의사세요


6. -(으)세요 trong câu yêu cầu

Khi dùng với một đối tượng cụ thể, cấu trúc thường là:

N + 을/를 + V-(으)세요.

Ví dụ

책을 읽으세요.
→ Hãy đọc sách.

물을 마시세요.
→ Hãy uống nước.

문을 여세요.
→ Hãy mở cửa.

한국어를 공부하세요.
→ Hãy học tiếng Hàn.


7. -(으)세요 trong lớp học

Giáo viên thường sử dụng -(으)세요 khi hướng dẫn học sinh.

Ví dụ

책을 펴세요.
→ Hãy mở sách.

책을 읽으세요.
→ Hãy đọc sách.

잘 들으세요.
→ Hãy nghe kỹ.

따라 하세요.
→ Hãy làm theo.

대답하세요.
→ Hãy trả lời.

여기에 쓰세요.
→ Hãy viết vào đây.

다시 말하세요.
→ Hãy nói lại.


8. -(으)세요 trong cuộc sống hàng ngày

Đuôi câu này không chỉ dùng trong lớp học mà còn được dùng rất nhiều trong đời sống.

Ví dụ

어서 오세요.
→ Xin mời vào / Chào mừng quý khách.

잠깐 기다리세요.
→ Hãy đợi một lát.

조심하세요.
→ Hãy cẩn thận.

천천히 드세요.
→ Hãy ăn từ từ.

편하게 앉으세요.
→ Hãy ngồi thoải mái.

다음에 또 오세요.
→ Lần sau hãy lại đến nhé.


9. -(으)세요 không phải lúc nào cũng mang nghĩa "mệnh lệnh"

Mặc dù -(으)세요 có thể được dịch là "hãy...", trong giao tiếp thực tế nó thường mang sắc thái lịch sự và mềm hơn so với một mệnh lệnh trực tiếp.

So sánh:

앉아!
→ Ngồi đi! / Ngồi xuống!

앉으세요.
→ Mời ngồi / Hãy ngồi.

Câu 앉으세요 lịch sự hơn và thường phù hợp khi nói với người không thân, người lớn tuổi hoặc khách.


10. Một số cách nói cố định cần nhớ

Có một số biểu hiện với -(으)세요 rất thường gặp:

안녕하세요?
→ Xin chào.

안녕히 가세요.
→ Tạm biệt, chúc bạn đi bình an.

안녕히 계세요.
→ Tạm biệt, chúc bạn ở lại bình an.

어서 오세요.
→ Xin mời vào / Chào mừng.

들어오세요.
→ Mời vào.

들어가세요.
→ Mời vào / Hãy vào.

조심하세요.
→ Hãy cẩn thận.

건강하세요.
→ Chúc bạn khỏe mạnh.


11. Hội thoại ngắn

상황: Trong lớp học

선생님: 책을 펴세요.
→ Hãy mở sách.

학생: 네.

선생님: 10페이지를 읽으세요.
→ Hãy đọc trang 10.

학생: 네, 알겠습니다.
→ Vâng, em hiểu rồi ạ.


상황: Ở quán cà phê

직원: 여기 앉으세요.
→ Mời ngồi ở đây.

손님: 네, 감사합니다.
→ Vâng, cảm ơn.

직원: 메뉴를 보세요.
→ Hãy xem menu.

손님: 네.


12. So sánh nhanh

Dạng Cách dùng Ví dụ
-아/어 thân mật 가
-(으)세요 lịch sự 가세요
-습니다 trang trọng 갑니다

Ví dụ với 먹다:

먹어.
→ Ăn đi. — thân mật.

먹으세요.
→ Hãy ăn. — lịch sự.

먹습니다.
→ Ăn. — trang trọng, không phải dạng yêu cầu.


13. Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ quy tắc đơn giản:

Không có 받침 → -세요

가다 → 가세요
보다 → 보세요
사다 → 사세요

Có 받침 → -으세요

먹다 → 먹으세요
읽다 → 읽으세요
앉다 → 앉으세요

Có 받침 ㄹ → bỏ ㄹ + -세요

살다 → 사세요
열다 → 여세요
만들다 → 만드세요


14. Luyện tập

Bài 1: Chuyển các động từ sau sang -(으)세요

  1. 가다 → __________
  2. 먹다 → __________
  3. 보다 → __________
  4. 읽다 → __________
  5. 앉다 → __________
  6. 열다 → __________
  7. 기다리다 → __________
  8. 만들다 → __________

Đáp án

  1. 가세요
  2. 먹으세요
  3. 보세요
  4. 읽으세요
  5. 앉으세요
  6. 여세요
  7. 기다리세요
  8. 만드세요

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. 책을 ________.

A. 읽어
B. 읽으세요
C. 읽습니다

→ B. 읽으세요

2. 여기 ________.

A. 앉으세요
B. 앉습니다
C. 앉아

→ A. 앉으세요

3. 문을 ________.

A. 여세요
B. 열으세요
C. 열습니다

→ A. 여세요


15. Tóm tắt

-(으)세요 là đuôi câu quan trọng dùng để đưa ra yêu cầu, hướng dẫn hoặc lời mời một cách lịch sự.

Công thức:

Không có 받침 → V + 세요

가다 → 가세요

Có 받침 → V + 으세요

먹다 → 먹으세요

Có 받침 ㄹ → bỏ ㄹ + 세요

열다 → 여세요

Các câu cần nhớ:

앉으세요. — Hãy ngồi.
먹으세요. — Hãy ăn.
보세요. — Hãy xem.
기다리세요. — Hãy đợi.
조심하세요. — Hãy cẩn thận.

Bạn đã sẵn sàng đi tiếp chưa?

Hoàn thành bài để lưu lại bước tiến của mình trên thiết bị này.