오늘도 한 걸음.
Mỗi ngày một bước nhỏ.

Compound Vowels

Language: ko • Lesson

Module 2.3 — Compound Vowels: ㅐ, ㅔ, ㅒ, ㅖ, ㅘ/ㅙ/ㅚ etc.

Mục tiêu

  • Làm quen với nguyên âm đôi và cách phát âm phổ biến: ㅐ (ae), ㅔ (e), ㅒ (yae), ㅖ (ye).
  • Thử các tổ hợp như ㅘ (wa), ㅙ (wae), ㅚ (oe).

Phát âm & ví dụ

  • ㅐ — gần giống ae như trong "cat" (tùy giọng).
  • ㅔ — gần giống e như trong "bed" (đôi khi trùng với ㅐ ở một số giọng).
  • ㅒ/ㅖ — tương tự ㅐ/ㅔ nhưng với tiền tố y.
  • ㅘ = ㅗ + ㅏ → wa (예: 과 gwa)
  • ㅙ = ㅗ + ㅐ → wae
  • ㅚ = ㅗ + ㅣ → oe (thường phát gần we hoặc oe).

Bài tập

  1. Đọc các từ mẫu: 배 bae, 세 se, 왜 wae, 괴 goe.
  2. So sánh ㅐ vs ㅔ bằng cặp từ: (ví dụ từ corpora hoặc audio).
Flashcard (1/4)
ㅐ

Bạn đã sẵn sàng đi tiếp chưa?

Hoàn thành bài để lưu lại bước tiến của mình trên thiết bị này.