Module 2.2 — Y‑sound Vowels: ㅑ, ㅕ, ㅛ, ㅠ
Mục tiêu
- Nhận diện và phát âm các nguyên âm có tiền tố 'y': ㅑ (ya), ㅕ (yeo), ㅛ (yo), ㅠ (yu).
- Thực hành đọc âm tiết đơn giản.
Bảng chữ và phát âm
- ㅑ — giống ㅏ nhưng có yếu tố 'y' ở đầu:
ya. - ㅕ — giống ㅓ nhưng có yếu tố 'y':
yeo. - ㅛ — giống ㅗ với âm 'y' trước:
yo. - ㅠ — giống ㅜ với âm 'y' trước:
yu.
Ví dụ
- 뱌
bya(ㅂ + ㅑ) - 겨
gyeo(ㄱ + ㅕ) - 교
gyo(ㄱ + ㅛ) - 규
gyu(ㄱ + ㅠ)
Lưu ý
- Những nguyên âm này thường nghe 'nhẹ' hơn vì có phụ âm y-sound trước.
- Tập nối âm phụ âm + nguyên âm để phát âm mượt.
Bài tập
- Đọc cặp âm: 야 vs 아, 여 vs 어, 요 vs 오, 유 vs 우 — nghe và phân biệt.
- Viết 10 âm tiết ghép với
ㄱ,ㅂ,ㄷ.
Flashcard (1/4)
ㅑ