Module 2.1 — Basic Vowels: ㅏ, ㅓ, ㅗ, ㅜ
Mục tiêu
- Nhận diện và phát âm chính xác các nguyên âm cơ bản: ㅏ (a), ㅓ (eo), ㅗ (o), ㅜ (u).
- Thực hành ghép với phụ âm đơn giản để đọc âm tiết.
Bảng chữ và phát âm
- ㅏ — phát âm giống âm 'a' trong "father".
- ㅓ — phát âm gần giống 'uh' trong "but"; ký hiệu la-tinh thường dùng:
eo. - ㅗ — phát âm như 'o' trong "go" (khép môi hơn so với ㅜ).
- ㅜ — phát âm như 'u' trong "food".
Ví dụ (âm tiết)
- 가
ga(ㄱ + ㅏ) - 거
geo(ㄱ + ㅓ) - 고
go(ㄱ + ㅗ) - 구
gu(ㄱ + ㅜ)
Lưu ý phát âm
- Môi và miệng: ㅗ và ㅜ yêu cầu môi tròn hơn; ㅏ và ㅓ mở miệng hơn.
- Nghe kỹ sự khác biệt giữa ㅓ (
eo) và ㅜ/ㅗ để tránh nhầm.
Bài tập thực hành
- Đọc to các âm tiết sau: 가, 나, 다, 라 (với ㅏ); 거, 너, 더 (với ㅓ); 고, 노, 도 (với ㅗ); 구, 누, 두 (với ㅜ).
- Ghi âm 20 lần mỗi nguyên âm — so sánh với audio mẫu (nếu có).
Flashcard (1/4)
ㅏ
Gợi ý cho giáo viên / tự học
- Đặt flashcard theo cặp: ký tự Hangul ↔ phiên âm Latin + ví dụ âm tiết.
- Khi học lần đầu, tập trung vào phân biệt miệng tròn (ㅗ/ㅜ) và mở miệng (ㅏ/ㅓ).