자기소개: Tự giới thiệu
Mục tiêu
Sau bài học, bạn có thể chào hỏi, nói tên, quốc tịch và nghề nghiệp bằng câu lịch sự.
Từ vựng và mẫu câu
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 안녕하세요 | Xin chào |
| 저는 | Tôi thì / về tôi |
| 이름 | Tên |
| 베트남 사람 | Người Việt Nam |
| 학생 | Học sinh |
| 입니다 | Là, thì là (lịch sự) |
Mẫu câu cơ bản:
저는 [tên]입니다. = Tôi là [tên].
저는 베트남 사람입니다. = Tôi là người Việt Nam.
저는 학생입니다. = Tôi là học sinh.
입니다 đứng sau danh từ và tạo câu lịch sự. Khi nói, hãy đọc liền tên với 입니다, không ngắt quá mạnh giữa hai phần.
Hội thoại mẫu
A: 안녕하세요. 이름이 뭐예요?
B: 안녕하세요. 저는 린입니다.
A: 어느 나라 사람입니까?
B: 베트남 사람입니다. 학생입니다.
Nghĩa là:
A: Xin chào. Bạn tên là gì?
B: Xin chào. Tôi là Lin.
A: Bạn là người nước nào?
B: Tôi là người Việt Nam. Tôi là học sinh.
Luyện nghe
Nghe và hiểu
Luyện nói
Hãy thay phần gạch dưới bằng tên của bạn. Nói chậm, rõ và giữ đuôi câu 입니다 lịch sự.
Nói và ghi âm
Hãy tự giới thiệu: chào hỏi, nói tên và nói bạn là học sinh.
Mẫu tham khảo: 안녕하세요. 저는 ___입니다. 학생입니다.
Luyện đọc
Đọc đoạn văn hai lần. Lần đầu nắm ý chính, lần hai tìm thông tin về tên và quốc tịch.
Đọc hiểu
안녕하세요. 저는 린입니다. 베트남 사람입니다. 한국어 학생입니다.
Xin chào. Tôi là Lin. Tôi là người Việt Nam. Tôi là học sinh tiếng Hàn.
Luyện viết
Viết câu hoàn chỉnh bằng Hangul. Nhớ bắt đầu bằng danh từ và kết thúc bằng 입니다.
Viết câu giới thiệu
Viết bằng tiếng Hàn: Tôi là học sinh.
Gợi ý: 학생입니다
Tóm tắt
Bạn đã học cách giới thiệu bản thân bằng ba câu lịch sự:
- 안녕하세요. (Xin chào.)
- 저는 [tên]입니다. (Tôi là [tên].)
- 저는 학생입니다. (Tôi là học sinh.)
Khi hoàn thành các hoạt động, hãy đánh dấu hoàn thành bài học để tiếp tục.